Vì vậy, để đọc đúng mức sinh lời của một trái phiếu, cần phân biệt ít nhất ba thước đo: lợi suất hiện tại (current yield), lợi suất đến ngày đáo hạn (yield to maturity – YTM) và lợi suất đến ngày mua lại trước hạn (yield to call – YTC).
Ba thước đo lợi suất cần hiểu khi đầu tư trái phiếu
Lợi suất hiện tại: Nhìn nhanh vào dòng tiền lãi
Lợi suất hiện tại (current yield) cho biết tiền lãi nhận được hằng năm tương ứng với bao nhiêu phần trăm giá mua trái phiếu: Lợi suất hiện tại = Tiền lãi coupon hằng năm / Giá trái phiếu hiện tại
Ví dụ, một trái phiếu mệnh giá 100.000 đồng, lãi suất danh nghĩa 8%/năm sẽ trả 8.000 đồng tiền lãi mỗi năm. Nếu trái phiếu đang được mua với giá 95.000 đồng, lợi suất hiện tại là khoảng 8,42%/năm, cao hơn mức lãi suất danh nghĩa 8%.
Chỉ số này đơn giản và hữu ích để nhìn nhanh vào dòng tiền mà trái phiếu tạo ra trên số vốn bỏ ra. Nhưng nó có một hạn chế quan trọng: không tính đến khoản lãi hoặc lỗ do chênh lệch giữa giá mua và số tiền nhận lại khi đáo hạn, cũng như giá trị thời gian của tiền.
Vì vậy, lợi suất hiện tại phù hợp để tham khảo nhanh, nhưng chưa đủ để đánh giá toàn bộ mức sinh lời của trái phiếu.
Lợi suất đến ngày đáo hạn: Nhìn toàn bộ vòng đời khoản đầu tư
Lợi suất đến ngày đáo hạn (yield to maturity – YTM) đi xa hơn một bước.
YTM là mức lợi suất hàm ý nếu nhà đầu tư mua trái phiếu tại mức giá hiện tại và nắm giữ đến ngày đáo hạn. Khác với lợi suất hiện tại, YTM tính đến toàn bộ dòng tiền coupon, giá mua, số tiền nhận lại khi đáo hạn và thời gian còn lại của trái phiếu.
Có thể hình dung đơn giản:
- Mua trái phiếu thấp hơn mệnh giá: nhà đầu tư vừa nhận coupon, vừa có thêm phần chênh lệch giá nếu trái phiếu được hoàn trả theo mệnh giá khi đáo hạn.
- Mua cao hơn mệnh giá: phần chênh lệch này lại làm giảm mức sinh lời.
- Mua đúng mệnh giá: với trái phiếu có coupon cố định và không có các đặc điểm đặc biệt, YTM thường bằng lãi suất danh nghĩa tại thời điểm đó.
Đó là lý do hai trái phiếu cùng trả coupon 8% chưa chắc hấp dẫn như nhau. Một trái phiếu đang giao dịch ở mức 95% mệnh giá và một trái phiếu ở mức 105% mệnh giá sẽ có YTM khác nhau đáng kể.
Tuy nhiên, YTM không phải mức lợi nhuận được bảo đảm. Chỉ số này dựa trên một số giả định, trong đó quan trọng nhất là trái phiếu được nắm giữ đến đáo hạn, các dòng tiền được thanh toán đầy đủ và dòng tiền coupon có thể được tái đầu tư theo mức lợi suất phù hợp với giả định tính toán.
Vì vậy, YTM nên được hiểu là một thước đo lợi suất hàm ý để định giá và so sánh, thay vì con số chắc chắn nhà đầu tư sẽ thực nhận.
Lợi suất đến ngày mua lại trước hạn: Khi ngày đáo hạn chưa chắc là điểm kết thúc
Với trái phiếu có điều khoản cho phép tổ chức phát hành mua lại trước hạn (callable bond), chỉ nhìn vào YTM có thể chưa đủ. Khi đó, nhà đầu tư cần quan tâm đến lợi suất đến ngày mua lại trước hạn (yield to call – YTC).
Cách tính YTC về bản chất tương tự YTM, nhưng thay vì giả định trái phiếu tồn tại đến ngày đáo hạn, YTC giả định tổ chức phát hành thực hiện quyền mua lại tại một ngày và mức giá được quy định trước.
Điều này đặc biệt quan trọng khi lãi suất thị trường giảm. Nếu doanh nghiệp đang phải trả coupon cao hơn đáng kể so với mặt bằng huy động mới, họ có thể có động lực mua lại trái phiếu cũ và tái huy động với chi phí thấp hơn.
Đối với nhà đầu tư, điều đó đồng nghĩa dòng tiền coupon hấp dẫn có thể kết thúc sớm hơn dự kiến.
Rủi ro này càng đáng chú ý khi trái phiếu được mua cao hơn mệnh giá. Nếu trái phiếu bị mua lại sớm, nhà đầu tư có ít thời gian hơn để nhận coupon nhằm bù đắp phần giá mua cao hơn, khiến YTC có thể thấp đáng kể so với YTM.

Ba thước đo lợi suất cần hiểu khi đầu tư trái phiếu
Vậy nên nhìn vào lợi suất nào?
Không có một chỉ số duy nhất phù hợp trong mọi trường hợp.
Lợi suất hiện tại hữu ích khi muốn nhìn nhanh dòng tiền coupon so với giá mua. YTM phù hợp hơn khi đánh giá tổng thể khoản đầu tư nếu trái phiếu được nắm giữ đến đáo hạn. Còn với trái phiếu có quyền mua lại trước hạn, YTC là chỉ số không thể bỏ qua.
Quan trọng hơn, với trái phiếu có nhiều khả năng kết thúc trước ngày đáo hạn, nhà đầu tư chuyên nghiệp thường xem xét thêm lợi suất thấp nhất theo các kịch bản thực hiện quyền (yield to worst – YTW). Đây là mức lợi suất thấp nhất trong các kịch bản hoàn trả theo điều khoản trái phiếu được xem xét, qua đó giúp nhà đầu tư tránh chỉ nhìn vào kịch bản có lợi nhất.
Có thể tóm gọn:
| Thước đo | Ý nghĩa | Hạn chế chính |
| Lợi suất hiện tại (Current Yield) | Dòng tiền coupon so với giá mua | Không tính chênh lệch giá và giá trị thời gian của tiền |
| Lợi suất đến ngày đáo hạn (YTM) | Lợi suất hàm ý nếu nắm giữ đến đáo hạn | Phụ thuộc vào giả định về dòng tiền, nắm giữ và tái đầu tư |
| Lợi suất đến ngày mua lại trước hạn (YTC) | Lợi suất hàm ý nếu trái phiếu bị mua lại trước hạn | Chỉ phù hợp khi trái phiếu có điều khoản mua lại |
| Lợi suất thấp nhất theo các kịch bản thực hiện quyền (YTW) | Kịch bản lợi suất thấp hơn trong các trường hợp hoàn trả được xem xét | Cần hiểu đầy đủ các điều khoản của trái phiếu |
Góc nhìn từ PVI AM
Tại PVI AM, đánh giá một trái phiếu không bắt đầu và kết thúc ở mức lãi suất danh nghĩa. Điều quan trọng là xác định mức lợi suất nào thực sự phù hợp với dòng tiền và các điều khoản của trái phiếu.
Với một trái phiếu thông thường, lợi suất đến ngày đáo hạn là một thước đo quan trọng để so sánh. Nhưng nếu trái phiếu có quyền mua lại trước hạn, việc chỉ nhìn vào YTM có thể tạo ra một bức tranh quá thuận lợi. Khi đó, YTC và YTW cần được xem xét để đánh giá tác động của việc thời gian đầu tư bị rút ngắn và dòng tiền phải tái đầu tư sớm hơn dự kiến.
Các thước đo lợi suất cũng cần được đặt trong tương quan với đường cong lợi suất, chất lượng tín dụng, thanh khoản và các điều khoản cụ thể của trái phiếu. Bởi một mức lợi suất cao chỉ thực sự hấp dẫn khi phần lợi suất tăng thêm đủ bù đắp cho những rủi ro mà nhà đầu tư phải chấp nhận.
Đọc trái phiếu vì vậy không chỉ là hỏi “coupon bao nhiêu?”, mà quan trọng hơn là “với mức giá này và những điều khoản này, lợi suất thực sự của khoản đầu tư là bao nhiêu – và trong kịch bản nào?”