Phần bù thanh khoản: Vì sao cùng chất lượng tín dụng nhưng lợi suất khác nhau?
19/06/2026Giải mã cơ chế phần bù thanh khoản (Liquidity premium) và lý do vì sao các công cụ nợ có cùng mức độ rủi ro tín dụng nhưng lại mang lại mức lợi suất khác nhau.
Trong hoạt động phân tích định giá và đầu tư các công cụ thu nhập cố định, rủi ro tín dụng (credit risk) thường được coi là thước đo hàng đầu quyết định mức lợi suất. Nhiều nhà đầu tư mặc định rằng, hai tài sản tài chính có cùng mức độ rủi ro vỡ nợ, được phát hành bởi cùng một tổ chức thì phải đem lại hiệu suất sinh lời như nhau.
Tuy nhiên, thực tế thị trường lại tồn tại một nghịch lý phổ biến: các công cụ nợ có cùng chất lượng tín dụng nhưng lại sở hữu mức lợi suất rất khác biệt. Yếu tố cốt lõi tạo ra khoảng chênh lệch này chính là cơ chế phần bù thanh khoản (liquidity premium).
Bản chất của phần bù thanh khoản trên thị trường tài chính
Tính thanh khoản là khả năng một tài sản có thể được mua hoặc bán nhanh chóng trên thị trường với mức giá ổn định và chi phí giao dịch thấp nhất. Khi một tài sản có tính thanh khoản cao, dòng tiền của nhà đầu tư có thể ra vào linh hoạt mà không làm biến động mạnh đến giá trị nội tại của tài sản đó.
Ngược lại, khái niệm phần bù thanh khoản chính là khoản lợi suất bổ sung mà các nhà đầu tư yêu cầu khi nắm giữ một tài sản khó thanh khoản hơn. Về cơ bản, khi dòng vốn bị “khóa” vào một công cụ nợ khó chuyển đổi thành tiền mặt, nhà đầu tư phải đối mặt với rủi ro không thể ứng phó kịp thời trước các biến động bất ngờ của vĩ mô, hoặc bỏ lỡ các cơ hội đầu tư tốt hơn. Để bù đắp cho sự bất tiện và rủi ro giam vốn này, tổ chức phát hành buộc phải trả một mức lợi suất cao hơn để thu hút dòng tiền.

Những yếu tố khiến tài sản cùng nhóm tín dụng có lợi suất khác nhau
Quy mô phát hành và khối lượng giao dịch thứ cấp
Đây là nguyên nhân trực tiếp nhất dẫn đến hiện tượng chênh lệch lợi suất giữa các công cụ nợ có cùng rủi ro tín dụng. Các đợt phát hành trái phiếu có quy mô lớn, thu hút đông đảo các định chế tài chính tham gia thường có thị trường thứ cấp rất sôi động.
Ngược lại, những lô trái phiếu có quy mô nhỏ hoặc phát hành riêng lẻ cho một nhóm ít nhà đầu tư sẽ có tần suất giao dịch rất thấp. Do khối lượng giao dịch ít, nhà đầu tư nắm giữ trái phiếu riêng lẻ sẽ yêu cầu phần bù thanh khoản cao hơn, đẩy lợi suất của công cụ này lên cao hơn so với trái phiếu phát hành ra công chúng của cùng một tổ chức.
Phương thức giao dịch tập trung so với thị trường phi tập trung
Cơ chế vận hành của thị trường nơi tài sản giao dịch ảnh hưởng sâu sắc đến tính thanh khoản. Các công cụ tài chính được niêm yết và giao dịch trên sàn tập trung luôn có quy trình chuẩn hóa, thông tin minh bạch và khớp lệnh tự động, giúp giảm thiểu tối đa thời gian tìm kiếm đối tác giao dịch.
Trong khi đó, các tài sản giao dịch trên thị trường phi tập trung (OTC) đòi hỏi các bên phải tự thương lượng, định giá và thực hiện các thủ tục chuyển nhượng thủ công. Sự phức tạp của thị trường OTC làm tăng tính khan hiếm thanh khoản và buộc công cụ nợ phải gánh thêm phần bù thanh khoản để hấp dẫn nhà đầu tư.
Chi phí giao dịch và thời gian chuyển đổi thành tiền mặt
Mỗi loại tài sản nợ đều gắn liền với một cấu trúc chi phí vận hành riêng, bao gồm phí môi giới, thuế chuyển nhượng và chi phí cơ hội về thời gian. Những tài sản đòi hỏi thời gian thẩm định hồ sơ lâu hoặc có mức phí chuyển nhượng cao sẽ làm giảm lợi nhuận thực tế của nhà đầu tư. Phần bù thanh khoản lúc này đóng vai trò như một khoản bù đắp tài chính để cấu trúc lại lợi nhuận kỳ vọng, đảm bảo tính hấp dẫn của dòng vốn sau khi đã khấu trừ các chi phí và rủi ro thời gian.
Góc nhìn đầu tư
Đối với các nhà đầu tư có nguồn vốn dài hạn và ít chịu áp lực rút vốn, phần bù thanh khoản có thể trở thành một yếu tố giúp cải thiện lợi suất danh mục mà không nhất thiết phải gia tăng mức độ rủi ro tín dụng.
Tuy nhiên, điều này chỉ phù hợp khi danh mục được xây dựng trên cơ sở quản trị thanh khoản chặt chẽ. Trong những giai đoạn thị trường biến động hoặc thanh khoản hệ thống suy giảm, các tài sản kém thanh khoản thường cần nhiều thời gian hơn để chuyển nhượng và có thể phải chấp nhận mức giá thấp hơn giá trị hợp lý.
Vì vậy, việc phân bổ giữa tài sản có tính thanh khoản cao và tài sản có phần bù thanh khoản cần được thực hiện phù hợp với mục tiêu đầu tư, kỳ hạn nguồn vốn và nhu cầu dòng tiền của từng nhà đầu tư.
Góc nhìn của PVI AM
Tại PVI AM, chúng tôi cho rằng lợi suất của một danh mục thu nhập cố định không chỉ được đánh giá thông qua chất lượng tín dụng mà còn cần xem xét đồng thời yếu tố thanh khoản.
Việc khai thác phần bù thanh khoản có thể góp phần nâng cao hiệu quả đầu tư trong dài hạn, nhưng cần được thực hiện trên nền tảng thẩm định tín dụng độc lập, quản trị dòng tiền chủ động và kiểm soát chặt chẽ rủi ro thanh khoản. Đây cũng là cách tiếp cận giúp cân bằng giữa mục tiêu tối ưu hóa lợi suất và bảo đảm khả năng đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán của danh mục trong những điều kiện thị trường khác nhau.